malignant melanoma
Danh từ: Malignant melanoma là một loại ung thư da ác tính, phát sinh từ các tế bào sắc tố (melanocytes). Đây là dạng ung thư da nguy hiểm nhất, có khả năng di căn nhanh chóng đến các bộ phận khác trong cơ thể nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
- (U hắc tố ác tính có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị sớm.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị u hắc tố ác tính sau khi kiểm tra nốt ruồi đáng ngờ.)
"to develop malignant melanoma": phát triển u hắc tố ác tính.
- People with fair skin are at higher risk of developing malignant melanoma. (Những người có làn da sáng màu có nguy cơ cao hơn phát triển u hắc tố ác tính.)
"to be diagnosed with malignant melanoma": được chẩn đoán mắc u hắc tố ác tính.
- He was diagnosed with malignant melanoma at an early stage. (Anh ấy được chẩn đoán mắc u hắc tố ác tính ở giai đoạn sớm.)
Melanoma (n): u hắc tố (dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chung các khối u từ tế bào sắc tố, bao gồm cả lành tính và ác tính).
- The doctor removed a melanoma from his back. (Bác sĩ đã loại bỏ một u hắc tố khỏi lưng anh ấy.)
Benign melanoma (n): u hắc tố lành tính (không phải ung thư).
- A benign melanoma does not spread to other parts of the body. (U hắc tố lành tính không lan sang các bộ phận khác của cơ thể.)
- Skin cancer: ung thư da (nhưng không đặc hiệu, vì có nhiều loại ung thư da khác như basal cell carcinoma, squamous cell carcinoma).
- Cutaneous melanoma: u hắc tố da (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "malignant melanoma". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể gặp: - To spread (to): di căn (đến). - Malignant melanoma can spread to the lymph nodes. (U hắc tố ác tính có thể di căn đến các hạch bạch huyết.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "malignant melanoma". Tuy nhiên, trong y học, có thể dùng: - "A ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (ám chỉ sự nguy hiểm tiềm ẩn của khối u ác tính nếu không được điều trị). - For many, an undiagnosed malignant melanoma is a ticking time bomb. (Đối với nhiều người, một u hắc tố ác tính chưa được chẩn đoán giống như một quả bom hẹn giờ.)